Gỗ MDF Là Gì? Bảng Báo Giá Chi Tiết – Cập Nhật Mới Nhất 2025

Ngày 28 Tháng 10, 2024

Gỗ MDF là một trong những loại gỗ công nghiệp được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ giá thành hợp lý, dễ thi công và tính thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ gỗ MDF là gì, có những loại nào, ưu nhược điểm ra sao và cách phân biệt thật – giả. Bài viết dưới đây, ICADVietnam sẽ giúp bạn nắm rõ tất cả thông tin cần biết về gỗ MDF để lựa chọn và ứng dụng hiệu quả trong thiết kế nội thất. 

Gỗ MDF
Gỗ MDF khẳng định vị thế với ưu điểm vượt trội và chất lượng hàng đầu

1. Gỗ MDF là gì?

1.1. Định nghĩa

Gỗ MDF là viết tắt của Medium Density Fibreboard (ván sợi mật độ trung bình), là sản phẩm gỗ công nghiệp, thường được bán dưới dạng ván hoặc tấm. Nó được sản xuất từ ​​các sản phẩm phụ của quá trình xay xát công nghiệp, có thể là mùn cưa hoặc dăm gỗ. 

Những sản phẩm này sẽ được sấy khô, kết hợp với nhựa và sáp, và đúc thành các tấm. Những tấm này sẽ được xử lý bằng nhiệt và áp suất, nén chúng thành các hình dạng cứng và cắt theo các kích thước đã định.

Thành phần chủ yếu cấu tạo nên MDF là sợi gỗ, chiếm hơn 75% tổng khối lượng. Kế đến là 11-14% keo UF, 6-10% nước và 1% các chất phụ gia khác.

Gỗ MDF
Gỗ MDF là gì?

1.2. Ứng dụng nổi bật của gỗ công nghiệp

Gỗ MDF là vật liệu được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nội thất và xây dựng nhờ tính ổn định, dễ thi công và chi phí hợp lý. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến:

  • Nội thất gia đình: Làm tủ quần áo, tủ bếp, giường ngủ, bàn làm việc, kệ tivi, vách ngăn…
  • Nội thất văn phòng: Thiết kế bàn làm việc, tủ tài liệu, vách ngăn phòng họp, module bàn nhân viên
  • Thi công shop – showroom: Làm kệ trưng bày, quầy thu ngân, backdrop… nhờ tính thẩm mỹ cao, dễ gia công
  • Thiết kế trường học: Bàn học, giá sách, tủ đựng dụng cụ học tập
  • Thiết kế quán cà phê, nhà hàng: Ứng dụng trong bàn ghế, quầy bar, vách trang trí…
  • Trang trí nội thất: Ốp tường, ốp trần, lam gỗ, trang trí thẩm mỹ không gian
Gỗ MDF
Bàn làm việc được làm từ gỗ MDF
Gỗ MDF
Tủ lưu trữ bằng ván công nghiệp MDF
Gỗ MDF
Sàn gỗ MDF trong không gian văn phòng

2. Các loại gỗ công nghiệp MDF phổ biến

2.1. Phân loại gỗ MDF theo bề mặt phủ

  • Gỗ MDF trơn: Đây là loại MDF cơ bản, không có lớp phủ trên bề mặt. 
  • Gỗ MDF phủ Melamine: Loại này có bề mặt được phủ lớp Melamine, tạo ra lớp bảo vệ mịn, chống xước, chống ẩm và có độ bền cao.
  • Gỗ MDF phủ Veneer: Đây là loại MDF có bề mặt được phủ lớp gỗ tự nhiên (lớp phủ veneer), giúp tạo ra sản phẩm có vẻ ngoài giống như gỗ thật nhưng với giá thành thấp hơn.
Gỗ MDF
Phân loại gỗ MDF theo bề mặt phủ

2.2. Phân loại theo đặc tính 

  • Gỗ công nghiệp MDF thường: Loại này không có khả năng chống ẩm tốt, phù hợp cho các công trình nội thất ở những khu vực khô ráo.
  • Gỗ MDF chống ẩm (MDF lõi xanh): Loại gỗ MDF này có lõi màu xanh, được bổ sung chất chống ẩm, giúp tăng khả năng chịu nước và ẩm. 
Gỗ MDF
Phân loại gỗ MDF theo đặc tính

3. Đánh giá ưu – nhược điểm của gỗ MDF

Ưu điểmNhược điểm
Bề mặt mịn, dễ hoàn thiện (sơn, veneer…)Khả năng chịu nước kém; cần phủ bảo vệ ở nơi ẩm 
Không cong vênh, co ngót, mối mọtKét nối vít không chắc như gỗ tự nhiên
Giá thành hợp lý, tiết kiệm chi phíCó thể phát thải formaldehyde nếu không đạt chuẩn
Dễ gia công: cắt, khoan, phay…Không phù hợp cho chi tiết chạm khắc tinh xảo
Gỗ MDF
Khả năng chống cong vênh và co ngót của gỗ MDF tốt và ổn định
Gỗ MDF
Gỗ MDF dễ dàng gia công và tạo hình
Gỗ MDF
Tường và vách ngăn gỗ MDF trong văn phòng làm việc

4. Bảng báo giá gỗ MDF từng thương hiệu MỚI nhất 2025

Dưới đây là bảng báo giá chi tiết về gỗ MDF mới nhất 2025, bạn có thể tham khảo:

Thương hiệu / Loại MDFKích thướcĐộ dàyGiá tham khảo (VND/tấm)
An Cường (MDF phủ Melamine)1220×2440 mm9 mm290.000 – 320.000
15 mm360.000 – 380.000
18 mm430.000 – 460.000
25 mm530.000 – 550.000
Minh Long (MDF thường)1220×2440 mm5 mm120.000 – 155.000
9 mm170.000 – 190.000
12 mm215.000 – 250.000
15 mm255.000 – 315.000
Minh Long (MDF chống ẩm)1220×2440 mm6 mm175.000 – 260.000
12 mm290.000 – 340.000
15 mm355.000 – 390.000
17 mm370.000 – 420.000
MDF thường (không thương hiệu cụ thể)1220×2440 mm2.5 mm73.000 – 90.000
3 mm80.000 – 114.000
4 mm100.000 – 156.000
4.5 mm110.000 – 173.000
4.75 mm115.000 – 180.000
5.5 mm135.000 – 215.000
8 mm175.000 – 235.000
Gỗ MDF cách âm (Kovisan)1220×2440 mm5 mm115.000 – 195.000
9 mm170.000 – 230.000
12 mm215.000 – 320.000
MDF chống ẩm (Kovisan)1220×2440 mm6 mm175.000 – 297.000
12 mm290.000 – 354.000
15 mm335.000 – 413.000
17 mm370.000 – 450.000
MDF chống ẩm (Thuận Phát)—3 mm100.000 – 160.000
5.5 mm175.000 – 200.000
9 mm225.000 – 250.000
12 mm300.000 – 320.000
15 mm385.000 – 430.000
17 mm425.000 – 485.000
25 mm730.000 – 750.000
Đơn giá theo m² (xhouse.com.vn, 2025)—1.5 mm50.000 – 54.000 VND/m²
3 mm50.000 – 63.000 VND/m²
4 mm60.000 – 80.000 VND/m²
5.5 mm80.000 – 105.000 VND/m²
9 mm120.000 – 155.000 VND/m²
12 mm150.000 – 200.000 VND/m²
15 mm200.000 – 250.000 VND/m²
25 mm420.000 – 450.000 VND/m²
Thi công nội thất (MDF CaCo)——Liên hệ để nhận báo giá chính xác

(Lưu ý: dữ liệu giá trên chỉ mang tính chất minh họa vì giá thường thay đổi theo thị trường, bạn nên cập nhật từ nguồn chính hãng hoặc nhà phân phối để chính xác nhất.)

>> Xem thêm: Màu gỗ công nghiệp

5. Gợi ý cách phân biệt gỗ MDF thật – giả

Để chọn đúng gỗ MDF chất lượng, bạn cần quan sát kỹ các dấu hiệu dưới đây:

Tiêu chíGỗ MDF thật (chất lượng tốt)Gỗ MDF giả (kém chất lượng)
Lõi gỗ (màu sắc)Có màu xanh (chống ẩm), màu đỏ (chống cháy) hoặc vàng nhạt đồng đềuMàu xỉn, không đồng nhất, không rõ loại lõi
Cấu trúc mặt cắtMịn, đặc, các sợi gỗ phân bố đều, không bị rỗNhiều lỗ khí, dễ bong tróc, sợi gỗ không đồng đều
Mùi khi cắtÍt mùi hoặc mùi keo nhẹ, không gây khó chịuCó mùi hắc nồng, thường là formaldehyde nồng độ cao
Khả năng chịu nước (MDF lõi xanh)Trương nở nhẹ hoặc không bị biến dạng khi tiếp xúc độ ẩm vừa phảiHấp thụ nước nhanh, dễ phồng rộp hoặc mục trong môi trường ẩm
Bề mặt phủ (melamine, veneer)Mịn, bám đều, không bong tróc, màu sắc đẹpDễ trầy xước, phủ không đều, lớp phủ dễ bong sau thời gian ngắn
Nguồn gốc xuất xứCó thương hiệu rõ ràng: An Cường, Minh Long, Thái Lan…Không rõ nguồn gốc, không có chứng chỉ chất lượng

6. Các yếu tố quan trọng khi lựa chọn gỗ MDF trong thiết kế

6.1. Xuất xứ và thương hiệu

Gỗ công nghiệp MDF có nguồn gốc, xuất xứ từ các nhà sản xuất uy tín thường đảm bảo độ tin cậy lớn hơn.  

Lựa chọn sản phẩm từ những thương hiệu đã được thị trường kiểm chứng sẽ giúp bạn an tâm về chất lượng và độ bền của gỗ.

6.2. Kiểm tra độ dày

Độ dày ván gỗ MDF ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu lực và độ bền. MDF có độ dày từ 12mm trở lên thường được khuyên dùng cho các sản phẩm cần độ bền cao như tủ bếp, kệ sách hoặc bàn làm việc.

Gỗ MDF
Với mỗi sản phẩm khác nhau cần kiểm tra độ dày của gỗ MDF cho phù hợp

6.3. Đánh giá bề mặt

Bạn nên kiểm tra kỹ lưỡng bề mặt gỗ, đảm bảo rằng nó nhẵn mịn, đồng đều, không có vết nứt hay khuyết tật, vì những khiếm khuyết này có thể ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ và khả năng hoàn thiện của sản phẩm. 

Đồng thời, hãy chú ý đến lớp phủ hoàn thiện có sẵn, đảm bảo rằng nó không bị bong tróc hay hư hại.

Gỗ MDF
Đánh giá bề mặt của gỗ công nghiệp MDF

6.4. Thử nghiệm mùi

MDF kém chất lượng có thể phát ra mùi hắc do chứa nhiều formaldehyde. Hãy kiểm tra mùi hương của sản phẩm trước khi mua. Nếu mùi quá mạnh, nên cân nhắc không mua sản phẩm đó.

Gỗ MDF
Nên thử mùi của gỗ MDF để tránh lựa chọn phải những loại gỗ kém chất lượng

Các sản phẩm MDF có chứng nhận E0 hoặc E1 thường có mức phát thải formaldehyde thấp hơn, an toàn hơn cho sức khỏe. Chỉ số E0 cho biết sản phẩm có phát thải rất thấp (dưới 0.5 mg/m³), trong khi chỉ số E1 cho biết phát thải dưới 1.5 mg/m³. 

>>> Xem thêm: Formaldehyde trong gỗ công nghiệp

6.5. Khả năng chống ẩm

Đối với không gian ẩm ướt nên chọn loại MDF chống ẩm để đảm bảo độ bền và tránh bị phồng rộp. MDF chống ẩm thường có màu xanh hoặc có các chỉ thị màu đặc trưng.

Gỗ MDF
Khả năng chống ẩm của gỗ MDF

Kiểm tra khả năng hấp thụ nước của gỗ MDF bằng cách xem xét tỷ lệ hấp thụ nước (Water Absorption Rate). Sản phẩm tốt thường có tỷ lệ này dưới 10%.

>>> Xem thêm: 

7. Câu hỏi thường gặp về gỗ MDF

Câu 1: Gỗ MDF bao nhiêu 1m²?

Giá phụ thuộc loại, thương hiệu, độ dày và phủ bề mặt. Thông thường dao động từ 54.000 – 590.000 VND/m². (Bạn nên hỏi trực tiếp nhà cung cấp để có báo giá chính xác.)

Câu 2: Gỗ MDF phủ melamine độ bền bao lâu?

Nếu sử dụng và bảo trì đúng cách, tuổi thọ có thể từ 10 – 15 năm, tuỳ chất lượng MDF và môi trường sử dụng.

Câu 3: Gỗ MDF lõi xanh chống ẩm phủ melamine là gì?

Là loại MDF có lõi màu xanh được xử lý chống ẩm, bề mặt phủ melamine để tăng độ bền, kháng xước và tăng khả năng chống thấm.

Câu 4: Gỗ MDF có bền không?

Trong môi trường khô ráo, MDF rất ổn định, ít co ngót cong vênh và có tuổi thọ cao nếu sử dụng đúng kỹ thuật và phủ bảo vệ phù hợp.

Câu 5: Gỗ MDF An Cường giá bao nhiêu?

Giá gỗ MDF An Cường có giá bán tham khảo dao động từ 290.000 – 550.000 VND/ tấm (giá có thể thay đổi tùy loại và độ dày). Bạn có thể liên hệ trực tiếp đến An Cường hoặc đại lý để nhận báo giá cập nhật chính xác nhất.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp thiết kế và thi công nội thất chuyên nghiệp với gỗ MDF, hãy liên hệ ngay với ICADVietnam – Văn phòng sáng tạo. Sở hữu đội ngũ giàu kinh nghiệm với cam kết về chất lượng uy tín, chúng tôi sẽ giúp bạn tạo nên không gian nội thất hoàn hảo, đáp ứng mọi yêu cầu thẩm mỹ và công năng. 

CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG ICAD VIỆT NAM

Địa chỉ: Tầng 2, Số 7 Ngõ 282 Kim Giang – Đại Kim – Hoàng Mai – Hà Nội

Hotline: 0983.141.283

Website: icadvietnam.vn

5/5 (1 Review)

LIÊN HỆ NGAY

Hotline: 0983 141 283 NHẬN TƯ VẤN & BÁO GIÁ

Để được tư vấn bởi chuyên gia

KIẾN THỨC LIÊN QUAN

Sanh-van-phong

Tổng hợp 20+ mẫu thiết kế sảnh văn phòng – Xu hướng thiết kế sảnh văn phòng MỚI nhất 2026 

Xem thêm
tieu-chuan-e0-e1-e2

Tiêu chuẩn E0 E1 E2 là gì? Áp dụng tiêu chuẩn trong thiết kế thi công nội thất văn phòng

Xem thêm
chung-chi-giam-sat-thi-cong

Chứng chỉ giám sát thi công: Điều kiện và quy định MỚI nhất 2026 

Xem thêm
chi-phi-giam-sat-thi-cong-xay-dung

Chi phí giám sát thi công xây dựng 2026: Báo giá & cách tính

Xem thêm
giam-sat-cong-trinh

Giám sát công trình là gì? Quy trình giám sát công trình xây dựng văn phòng làm việc

Xem thêm
tu-van-giam-sat

Tư vấn giám sát là gì? Tổng hợp thông tin quan trọng về tư vấn giám sát thi công

Xem thêm
TƯ VẤN & BÁO GIÁ

Đặt lịch tư vấn

Cảm ơn bạn đã tin tưởng ICADVietnam! Chúng tôi sẽ liên hệ bạn trong thời gian sớm nhất!