Tiêu chuẩn E0 E1 E2 thường được sử dụng để đánh giá mức phát thải formaldehyde của gỗ công nghiệp và các sản phẩm từ gỗ. Hiểu đúng các cấp độ này giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp hơn cho bàn làm việc, tủ, vách, hệ lưu trữ và nhiều hạng mục nội thất văn phòng góp phần kiểm soát chất lượng không khí trong không gian sử dụng lâu dài. Cùng ICADVietnam tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết dưới đây.
Tóm tắt bài viết

Tiêu chuẩn E0 E1 E2 là hệ thống phân loại được sử dụng để đánh giá mức phát thải formaldehyde của các sản phẩm gỗ công nghiệp và vật liệu có nguồn gốc từ gỗ, chẳng hạn như MDF, HDF, ván dăm hay plywood. Formaldehyde có thể phát sinh từ các loại keo và chất kết dính được sử dụng trong quá trình sản xuất ván công nghiệp, sau đó giải phóng dần vào không khí trong quá trình sử dụng.
| Tiêu chuẩn | Mức phát thải formaldehyde | Ứng dụng |
| E0 | ≤ 0,5 mg/L | Cao cấp, không gian kín, nội thất trẻ em, trường học, bệnh viện. |
| E1 | ≤ 1,5 mg/L | Phổ biến nhất, dùng cho nội thất gia đình, văn phòng, khách sạn. |
| E2 | ≤ 5,0 mg/L | Chủ yếu cho ngoại thất hoặc không gian thoáng, nhiều quốc gia đã hạn chế. |

Tiêu chuẩn E0 E1 E2 là thước đo để phân loại mức độ phát thải formaldehyde. Mỗi cấp độ phản ánh lượng phát thải của hợp chất này ra môi trường trong quá trình sử dụng. Tiêu chuẩn này được chia thành nhiều cấp độ như sau:
Tiêu chuẩn E0 thường được sử dụng để chỉ nhóm ván gỗ công nghiệp có mức phát thải formaldehyde thấp. Theo tài liệu kỹ thuật của An Cường, ván E0 có mức phát thải formaldehyde ≤ 0,5 mg/L khi thử theo JIS A 1460, trong khi mức ≤ 0,3 mg/L được nhà sản xuất phân loại là Super E0. Do cách định nghĩa E0 có thể khác nhau giữa từng hệ tiêu chuẩn và thị trường, người dùng cần kiểm tra rõ phương pháp thử đi kèm sản phẩm.
Với hàm lượng formaldehyde thấp thường được ưu tiên lựa chọn trong các không gian sinh hoạt kín như: phòng ngủ, phòng trẻ em, trường học,… Bên cạnh đó, với tiêu chuẩn này, bạn cũng có thể gia công nội thất để xuất khẩu đến các thị trường khó tính hay những công trình yêu cầu chất lượng vật liệu đạt tiêu chuẩn cao.
Theo EN 13986, ván gỗ được phân loại E1 khi nồng độ formaldehyde ở trạng thái cân bằng ≤ 0,1 ppm, tương đương 0,124 mg/m³, sau 28 ngày thử nghiệm bằng phương pháp buồng khí EN 717-1. Ngoài ra, khi xác định bằng phương pháp EN 120, hàm lượng formaldehyde của ván E1 phải ≤ 8 mg/100 g ván khô tuyệt đối.
So với các vật liệu có mức phát thải formaldehyde cao hơn, gỗ công nghiệp đạt E1 giúp kiểm soát lượng formaldehyde giải phóng vào không khí và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ nội thất. Các loại ván đạt cấp E1 có thể ứng dụng cho bàn làm việc, tủ tài liệu, hệ tủ lưu trữ, vách ngăn và nhiều hạng mục nội thất văn phòng.
Tiêu chuẩn E2 được sử dụng để chỉ nhóm ván có mức formaldehyde cao hơn E1 trong một số hệ phân loại sản phẩm gỗ công nghiệp. Theo tài liệu kỹ thuật của An Cường, ván E2 có hàm lượng formaldehyde trên 8 và dưới 30 mg/100 g, được xác định theo phương pháp ISO 12460-5:2015. Trong cùng phương pháp này, E1 được giới hạn ở mức ≤8 mg/100 g.
Do mức phát thải formaldehyde cao hơn E1, vật liệu E2 thường ít được ưu tiên hơn cho các không gian nội thất kín và sử dụng trong thời gian dài. Khi lựa chọn MDF, ván dăm hoặc các loại ván công nghiệp cho văn phòng, cần kiểm tra chứng nhận và kết quả thử nghiệm cụ thể của sản phẩm.
ENF là cấp phát thải formaldehyde rất thấp được quy định trong tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 39600-2021. Theo tiêu chuẩn này, vật liệu đạt cấp ENF phải có mức phát thải formaldehyde ≤ 0,025 mg/m³. Trong cùng hệ phân loại, E0 có giới hạn ≤ 0,050 mg/m³ và E1 ≤ 0,124 mg/m³, do đó ENF hiện là cấp có giới hạn nghiêm ngặt nhất trong ba cấp của GB/T 39600-2021.
ENF được áp dụng cho nhiều sản phẩm như ván sợi, ván dăm, plywood, ván trang trí, sàn gỗ, tấm ốp tường và cửa gỗ sử dụng bên trong không gian văn phòng, khách sạn hoặc nhà ở. Với mức phát thải formaldehyde thấp, vật liệu đạt ENF phù hợp với những dự án chú trọng kiểm soát chất lượng không khí trong nhà và yêu cầu cao về vật liệu hoàn thiện.
F★★★★ (F Four Star) là cấp phát thải formaldehyde thấp trong hệ thống phân loại vật liệu của Nhật Bản. Đối với các sản phẩm gỗ thuộc hệ JAS, cấp F★★★★ có mức phát thải formaldehyde trung bình ≤0,3 mg/L và giá trị tối đa ≤0,4 mg/L. Vật liệu đạt F★★★★ thuộc nhóm không bị giới hạn diện tích sử dụng trong hoàn thiện nội thất theo quy định kiểm soát formaldehyde của Nhật Bản.
Theo quy định xây dựng của Nhật Bản, vật liệu đạt F★★★★ thuộc nhóm có mức phát thải formaldehyde thấp nhất trong hệ F-Star và không bị giới hạn diện tích sử dụng trong không gian nội thất do quy định kiểm soát formaldehyde. Vì vậy, ký hiệu này thường xuất hiện trên các sản phẩm như plywood, ván gỗ, sàn, vật liệu hoàn thiện và một số loại keo hoặc sơn sử dụng trong công trình.
Tiêu chuẩn CARB Phase 2 là viết tắt của “California Air Resources Board Phase 2” – một trong những tiêu chuẩn kiểm soát phát thải formaldehyde nghiêm ngặt nhất tại Hoa Kỳ. Quy định tập trung vào ba nhóm vật liệu chính gồm hardwood plywood, particleboard và MDF, đồng thời áp dụng đối với nhiều sản phẩm hoàn thiện sử dụng các loại ván này như đồ nội thất, tủ, sàn và bàn làm việc.
ENF là cấp phát thải formaldehyde rất thấp theo tiêu chuẩn Trung Quốc GB/T 39600-2021. Tiêu chuẩn này phân loại ván và sản phẩm gỗ sử dụng trong nhà thành E1 ≤0,124 mg/m³, E0 ≤0,050 mg/m³ và ENF ≤0,025 mg/m³. Vì vậy, ENF là cấp có giới hạn formaldehyde thấp nhất trong ba cấp của hệ tiêu chuẩn này. GB/T 39600-2021 hiện được cơ quan tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc công bố ở trạng thái hiện hành.

Lưu ý: Các tiêu chuẩn E0, E1, E2, ENF, F★★★★, CARB Phase 2 và EPA TSCA Title VI không sử dụng hoàn toàn cùng một phương pháp kiểm nghiệm. Kết quả có thể được thể hiện bằng mg/L, mg/m³, mg/100 g hoặc ppm tùy phương pháp thử. Do đó, các con số không nên được quy đổi hoặc so sánh trực tiếp nếu không xét đến tiêu chuẩn và phương pháp kiểm nghiệm đi kèm.

Trong thiết kế và thi công nội thất văn phòng, việc quan tâm đến các tiêu chuẩn E0 – E1 – E2 giúp doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp hơn, đồng thời kiểm soát tốt chất lượng không gian làm việc.
Doanh nghiệp cần có lưu ý cụ thể khi chọn nội thất văn phòng
Khi lựa chọn ván gỗ công nghiệp cho văn phòng, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào tên gọi tiêu chuẩn E0 E1 E2 mà cần kiểm tra đồng thời tiêu chuẩn áp dụng, nguồn gốc vật liệu và hồ sơ kiểm định của sản phẩm.
Hàm lượng formaldehyde phụ thuộc vào hệ tiêu chuẩn và phương pháp thử. Chẳng hạn, E1 có mức ≤ 8 mg/100g, E2 từ trên 8 đến dưới 30 mg/100g theo ISO 12460-5; trong khi E0 được xác định ở mức ≤ 0,5 mg/L theo JIS A 1460.
Có. MDF E1 có mức phát thải formaldehyde được kiểm soát và được sử dụng phổ biến cho bàn làm việc, tủ tài liệu, vách ngăn và nhiều hạng mục nội thất văn phòng.
Cả E0 và E1 đều có thể được lựa chọn tùy yêu cầu công trình. Nếu dự án ưu tiên mức phát thải formaldehyde thấp hơn, có thể cân nhắc E0; E1 lại là lựa chọn phổ biến và đáp ứng nhiều nhu cầu nội thất thông thường.
MDF E0 là cách gọi ván MDF có mức phát thải formaldehyde thấp hơn E1 theo một số hệ phân loại. Tuy nhiên, E0 không có một ngưỡng thống nhất trên toàn thế giới, vì vậy cần kiểm tra tiêu chuẩn và phương pháp thử đi kèm sản phẩm.
Gỗ An Cường cấp E2 thuộc nhóm ván công nghiệp có mức phát thải formaldehyde cao hơn E1 và E0. Về kết cấu và bề mặt, sản phẩm vẫn có thể được gia công thành bàn, tủ, kệ hoặc các hạng mục nội thất khác tùy từng dòng ván; tuy nhiên, với không gian văn phòng kín và sử dụng thường xuyên, nên ưu tiên các dòng có mức phát thải thấp hơn như E1 hoặc E0 khi yêu cầu dự án cho phép.
Trên đây là tổng hợp thông tin chi tiết về tiêu chuẩn E0 E1 E2 giúp doanh nghiệp và bạn đọc dễ dàng chọn nội thất và vật liệu khi thiết kế và thi công văn phòng/không gian làm việc. Ngoài ra việc hiểu thông số và các quy định liên quan đến chất lượng nội thất cũng giúp doanh nghiệp tạo ra một không gian làm việc chuyên nghiệp và an toàn.
ICADVietnam là đơn vị chuyên cung cấp giải pháp thiết kế và thi công nội thất văn phòng, từ tư vấn ý tưởng, lựa chọn vật liệu đến triển khai và hoàn thiện công trình. Trong quá trình thực hiện dự án, vật liệu được lựa chọn dựa trên yêu cầu sử dụng, ngân sách và các tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp, nhằm đảm bảo tính thẩm mỹ, công năng và chất lượng cho không gian làm việc.
Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu thiết kế, cải tạo hoặc thi công văn phòng, hãy liên hệ ICADVietnam để được tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng dự án.

Với hơn 30 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Kiến trúc và giáo dục, Thạc sĩ/ KTS. Lê Thái Lai là người đặt nền móng cho định hướng phát triển bền vững của ICADVietnam. Ông hiện là giảng viên chính Đại học Kiến trúc Hà Nội và Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Kiến trúc và Xây dựng ICADVietnam.